economic and social council

Học thuật
Thân thiện
economic and social council

The Economic and Social Council convenes to discuss global development goals.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Hội đồng Kinh tế Xã hội (Liên Hiệp Quốc): Một cơ quan chính của Liên Hiệp Quốc, nhiệm vụ phối hợp xem xét các hoạt động liên quan đến kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, sức khỏe các vấn đề nhân đạo. thúc đẩy hợp tác quốc tế về các lĩnh vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Economic and Social Council will hold its annual session next month. (Hội đồng Kinh tế Xã hội sẽ tổ chức khóa họp thường niên vào tháng tới.)
    • Many specialized agencies report to the Economic and Social Council. (Nhiều cơ quan chuyên môn báo cáo lên Hội đồng Kinh tế Xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ECOSOC": Đây từ viết tắt chính thức phổ biến của "Economic and Social Council".
    • ECOSOC plays a key role in achieving sustainable development goals. (ECOSOC đóng vai trò then chốt trong việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Council (n): Hội đồng. Một nhóm người được bầu hoặc được chỉ định để đưa ra lời khuyên, quyết định hoặc quản lý.
  • Economic (adj): Thuộc về kinh tế.
  • Social (adj): Thuộc về xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • ECOSOC (n): Từ viết tắt, đồng nghĩa trực tiếp.
  • United Nations Economic and Social Council (n): Tên đầy đủ.
economic and social council

The Economic and Social Council convenes to discuss global development goals.

Noun
  1. Hội đồng Kinh tế xã hội (Liên Hiệp Quốc)

Từ chứa "economic and social council"